MK60DN512ZVMD10 vs MK60DN512ZVLQ10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK60DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512ZVLQ10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK60DN512ZVLQ10 MK60DN512ZVLQ10 - K60 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVLQ10 - K60 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVLQ10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK60DN512ZVMD10 MK60DN512ZVLQ10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency 100 MHz 100 MHz
Program Flash Memory 512 KB (512K x 8) 512 KB
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 144-pin MAP-BGA (13 x 13 mm, 0.8 mm pitch) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial extended) -40 C to +105 C
Ethernet MAC 10/100 Mbps with IEEE 1588 timestamping 10/100 Mbps with IEEE 1588
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
Hardware Cryptography AES, DES, 3DES, MD5, SHA-1, SHA-256, TRNG —
ADC Dual 16-bit SAR, up to 4 Msps 16-bit, multiple channels
DAC 12-bit 12-bit
CAN FlexCAN (CAN 2.0B) —
GPIO Up to 100 (multiplexed) —
External Memory Bus 16-bit, supports SDRAM and NAND/NOR Flash —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLLS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Package Type — 144-LQFP (20x20 mm)
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed, Device/Host/OTG
CAN Modules — 1 x CAN
Timers — Multiple FTM, PIT, LPTMR, RTC
Communication Peripherals — UART, SPI, I2C, I2S
LCD Controller — Yes (segment and dot-matrix)
Số chân — 144

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá