MK60FX512VMD12 vs MK52DN512CMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK60FX512VMD12 bằng NXP Semiconductors và MK52DN512CMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK60FX512VMD12 MK60FX512VMD12 - Kinetis K60 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60FX512VMD12 - Kinetis K60 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60FX512VMD12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK52DN512CMD10 MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK60FX512VMD12 MK52DN512CMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 120 MHz 100 MHz
Program Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
FlexMemory / EEPROM Emulation 512 KB —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) 144-MAPBGA (13x13)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
Ethernet MAC 10/100 Mbit/s with MII/RMII —
USB USB 2.0 Full-Speed + High-Speed with on-chip PHY —
CAN CAN 2.0B —
ADC 16-bit SAR, dual sample-and-hold —
DAC 12-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cryptography Accelerator CAU (AES, DES, SHA) —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V
Number of Terminals — 144
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Temperature Grade — Industrial
Series — Kinetis K50 (K52 Sub-Family)
USB Interface — Yes
Ethernet Interface — Yes
Integrated Analog Engine — Op amps, trans-impedance amplifiers, ADC, DAC
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá