MK60FX512VMD12 vs STM32H563ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK60FX512VMD12 bằng NXP Semiconductors và STM32H563ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK60FX512VMD12 MK60FX512VMD12 - Kinetis K60 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60FX512VMD12 - Kinetis K60 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60FX512VMD12 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H563ZIT6 STM32H563ZIT6 - 250MHz Cortex-M33 2MB Flash MCU | ST

STM32H563ZIT6 - 250MHz Cortex-M33 2MB Flash MCU | ST

STM32H563ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK60FX512VMD12 STM32H563ZIT6
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 120 MHz 250 MHz
Program Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
FlexMemory / EEPROM Emulation 512 KB —
SRAM 128 KB —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 144-MAPBGA (13 x 13 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
Ethernet MAC 10/100 Mbit/s with MII/RMII —
USB USB 2.0 Full-Speed + High-Speed with on-chip PHY —
CAN CAN 2.0B —
ADC 16-bit SAR, dual sample-and-hold —
DAC 12-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cryptography Accelerator CAU (AES, DES, SHA) —
Core Processor — Arm Cortex-M33 with TrustZone and FPU
Core Size — 32-bit
Performance — 375 DMIPS
Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
RAM — 640 KB
Series — STM32H5
Connectivity — I3C, DCMI, Ethernet, USB, CAN, SPI, I2C, UART
On-Chip Power Supply — SMPS (switched-mode power supply)
Number of I/O — up to 114 GPIO
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (20x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Security Features — TrustZone, math accelerators
Supplier Device Package — LQFP-144

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá