MK70FX512VMJ12 vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MK70FX512VMJ12 bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK70FX512VMJ12 MK70FX512VMJ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK70FX512VMJ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK70FX512VMJ12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK70FX512VMJ12 MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 528 MHz
Program Flash 512 KB (512K x 8) —
FlexMemory 512 KB —
SRAM 128 KB —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
I/O Pins 132 —
Hộp 256-MAPBGA (17 x 17 mm) 196-LFBGA
USB 2x USB 2.0 (one with HS/LS on-chip PHY) 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
Ethernet 10/100 MAC 10/100 Mbit MAC
Display Controller Integrated TFT/LCD —
Encryption AES, DES, SHA, RNG hardware accelerator —
ADC 16-bit —
DAC 12-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Arm Cortex-M7
FPU — Single-precision + Double-precision
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
Camera Interface — 8/16-bit CSI
CAN — 2x FlexCAN
LFBGA Ball Count — 196
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá