MK70FX512VMJ12 vs MK70FX512VMJ15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK70FX512VMJ12 bằng NXP Semiconductors và MK70FX512VMJ15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK70FX512VMJ12 MK70FX512VMJ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK70FX512VMJ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK70FX512VMJ12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK70FX512VMJ15 MK70FX512VMJ15 - 150MHz Kinetis K70 Cortex-M4 MCU | NXP

MK70FX512VMJ15 - 150MHz Kinetis K70 Cortex-M4 MCU | NXP

MK70FX512VMJ15 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK70FX512VMJ12 MK70FX512VMJ15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency 120 MHz 150 MHz
Program Flash 512 KB (512K x 8) 512 KB
FlexMemory 512 KB —
SRAM 128 KB 128 KB
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
I/O Pins 132 —
Hộp 256-MAPBGA (17 x 17 mm) 256-MAPBGA, 17x17 mm
USB 2x USB 2.0 (one with HS/LS on-chip PHY) 2x USB (USB OTG + USB FS/HS with ULPI PHY)
Ethernet 10/100 MAC 10/100 MAC with IEEE 1588
Display Controller Integrated TFT/LCD —
Encryption AES, DES, SHA, RNG hardware accelerator —
ADC 16-bit 2x 16-bit ADC, up to 64 single-ended channels
DAC 12-bit 1x 12-bit DAC
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40 C to +105 C (V suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FlexMemory (FlexNVM + FlexRAM) — 512 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
LCD Controller — Segment and dot-matrix, supports color QVGA
External Memory Bus — 16-bit SDRAM/DDR controller
Security — AES, DES, 3DES, SHA, RNG
Touch Sensing — TSI hardware interface

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá