MKL26Z32VLH4 vs MCF51JM64VQH So sánh
So sánh chi tiết song song của MKL26Z32VLH4 bằng NXP Semiconductors và MCF51JM64VQH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MKL26Z32VLH4 - Kinetis KL26 48MHz Cortex-M0+ MCU, 32KB Flash, USB | NXP
MKL26Z32VLH4 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF51JM64VQH - ColdFire V1 32-bit MCU, 64KB Flash, 50MHz | NXP
MCF51JM64VQH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MKL26Z32VLH4 | MCF51JM64VQH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Core Architecture | ARM 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Program Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| RAM | 4 KB | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed (OTG or Device, crystal-less option) | — |
| Hộp | 64-pin LQFP (10 x 10 mm) | 64-LQFP (14x14 mm) |
| Pin/Package Suffix | VLH4 (LQFP-64) | — |
| Operating Voltage Range | 1.71 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Low-Power Modes | Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLPS, LLS, VLLS3 | — |
| ADC | 16-channel, 12-bit SAR | 8-channel, 12-bit SAR |
| Timers | 2x 16-bit low-power timers; RTC | — |
| Communication Interfaces | LPUART, UART, SPI, I2C, USB | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| GPIOs | Up to 51 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: not stated in provided snippets] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Processor Series | — | MCF51JM (Flexis) |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Memory Size | — | 64 KB (64K x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 8 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Số chân | — | 64 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial -40C to +105C confirmed by parts listing, exact range from datasheet required] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD range, typically 2.7V-5.5V - not specified in provided snippets] |
| USB Controller | — | USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip transceiver |
| Communication Peripherals | — | SPI, I2C, USB FS OTG |
| Family | — | Flexis (pin-compatible with S08 family) |