MMA1250D vs MMA1200D So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA1250D bằng NXP Semiconductors và MMA1200D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA1250D | MMA1200D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Z-axis single-axis | Accelerometer, Z-axis |
| Acceleration Range | ±5 g | — |
| Axis | Z (vertical / out-of-plane) | Z (single) |
| Sensing Technology | Capacitive MEMS (silicon micromachined) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog voltage |
| Supply Voltage (VDD) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Sensitivity (nominal) | [DATA_NEEDED: sensitivity V/g] | — |
| Zero-g Offset (nominal) | 2.5 V (at VDD = 5 V, ratiometric) | — |
| Filter Type | On-chip 2-pole low-pass filter | 4-pole low-pass (Butterworth) |
| Filter Cut-off Frequency (-3 dB) | 50 Hz | — |
| Self-Test | Yes - system-level, logic input | Yes (electromechanical) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (SOP-16), surface mount | 16-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (contains lead, per DigiChip listing) | Non-Compliant (contains lead) |
| Lead-Free Status | Contains Lead | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Khoảng đo | — | ±281 g |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V nominal |
| Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: sensitivity mV/g] |
| Zero-g Output | — | Approximately 2.5 V (ratiometric) |
| Bandwidth | — | 400 Hz (factory-set 4-pole LPF cutoff) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Technology | — | Capacitive MEMS, surface micromachined |