MMA2202EG vs MMA2301EG So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2202EG bằng NXP Semiconductors và MMA2301EG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2202EG | MMA2301EG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, single-axis (X) |
| Technology | MEMS, capacitive sense element | MEMS, silicon capacitive surface micromachined |
| Acceleration Range | ±56.3 g | — |
| Sensitivity | 38 mV/g to 42 mV/g | [DATA_NEEDED: sensitivity mV/g] |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, ratiometric voltage |
| Zero-g Output (typ.) | 2.5 V (mid-supply) | — |
| Bandwidth | 400 Hz (4-pole low-pass filter) | 400 Hz (4-pole low-pass filter, factory trimmed) |
| Supply Voltage (VDD) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (typ.) | [DATA_NEEDED: supply current] | — |
| Self-Test Pin | Yes (logic input) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 16-pin SOIC | 16-SOIC (SOP-16 wide-body, 7.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Compensation | On-chip, factory trimmed | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant |
| Lead Free Status | Lead Free | Lead Free – Compliant by Exemption |
| Khoảng đo | — | ±225 g (full scale); 200 g nominal |
| Axis | — | X (single axis) |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V typical (ratiometric output) |
| Zero-g Output | — | [DATA_NEEDED: zero-g output voltage] |
| Filter Type | — | 4-pole low-pass (Bessel-type), internal |
| Nhiệt độ hoạt động | — | −40 °C to +125 °C (automotive) |
| Signal Conditioning | — | Integrated ASIC; on-chip temperature compensation |
| External Components Required | — | None (zero-g, full-scale, and filter factory calibrated) |