MMA2244KEG vs MMA1270KEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA2244KEG bằng NXP Semiconductors và MMA1270KEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMA2244KEG MMA2244KEG - ±22.5g X-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA2244KEG - ±22.5g X-Axis Analog Accelerometer | NXP

MMA2244KEG ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA2244KEG MMA1270KEG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Kiểu cảm biến Accelerometer, single-axis (X) Accelerometer, single-axis (Z axis)
Technology Surface-micromachined capacitive (g-cell) + CMOS ASIC Capacitive MEMS, surface micromachined
Axis X (single) Z-axis (perpendicular to PCB)
Full-Scale Range ±22.5 g —
Điện áp cung cấp 5.0 V (typical, ratiometric) —
Sensitivity 167 mV/g (typical at 5 V) 712.5 mV/g to 787.5 mV/g
Zero-g Offset 2.5 V nominal (ratiometric) —
Bandwidth 400 Hz (4-pole low-pass filter, factory set) —
Kiểu đầu ra Analog, ratiometric voltage Analog voltage (ratiometric)
Self-Test Yes (ST pin) —
Temperature Compensation On-chip, factory calibrated On-chip
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (automotive grade) -40 °C to +85 °C
Hộp 16-SOIC (208 mil, SOW-16) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Filter 4-pole low-pass, factory-set cutoff —
Khoảng đo — ±2.5 g
Supply Voltage (VDD) — 4.75 V to 5.25 V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: typical supply current in mA]
Zero-g Output Voltage (typ) — 2.5 V at VDD = 5 V
Bandwidth (Low-Pass Filter) — 50 Hz (two-pole)
Self-Test Input — Yes (logic-level, active high)
Hộp / Vỏ — 16-pin SOIC (KEG suffix), tube
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá