MMA2244KEG vs MMA1270KEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2244KEG bằng NXP Semiconductors và MMA1270KEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA1270KEG - ±2.5g Z-Axis Micromachined Accelerometer | NXP | SOIC-16
MMA1270KEG ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2244KEG | MMA1270KEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, single-axis (Z axis) |
| Technology | Surface-micromachined capacitive (g-cell) + CMOS ASIC | Capacitive MEMS, surface micromachined |
| Axis | X (single) | Z-axis (perpendicular to PCB) |
| Full-Scale Range | ±22.5 g | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V (typical, ratiometric) | — |
| Sensitivity | 167 mV/g (typical at 5 V) | 712.5 mV/g to 787.5 mV/g |
| Zero-g Offset | 2.5 V nominal (ratiometric) | — |
| Bandwidth | 400 Hz (4-pole low-pass filter, factory set) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog voltage (ratiometric) |
| Self-Test | Yes (ST pin) | — |
| Temperature Compensation | On-chip, factory calibrated | On-chip |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (automotive grade) | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-SOIC (208 mil, SOW-16) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Filter | 4-pole low-pass, factory-set cutoff | — |
| Khoảng đo | — | ±2.5 g |
| Supply Voltage (VDD) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical supply current in mA] |
| Zero-g Output Voltage (typ) | — | 2.5 V at VDD = 5 V |
| Bandwidth (Low-Pass Filter) | — | 50 Hz (two-pole) |
| Self-Test Input | — | Yes (logic-level, active high) |
| Hộp / Vỏ | — | 16-pin SOIC (KEG suffix), tube |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |