MMA2244KEGR2 vs MMA2244KEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2244KEGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA2244KEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2244KEGR2 | MMA2244KEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, single-axis (X) | Accelerometer, single-axis (X) |
| Axis Count | 1 (X-axis) | — |
| Khoảng đo | ±20 g (full-scale trim ±22.5 g) | — |
| Sensitivity (typ.) | [DATA_NEEDED: exact V/g value] | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric voltage |
| Output at 0 g (typ.) | 2.5 V (VDD/2) | — |
| Bandwidth | 400 Hz | 400 Hz (4-pole low-pass filter, factory set) |
| Supply Voltage (VDD) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Supply Current (typ.) | [DATA_NEEDED: quiescent current in mA] | — |
| Self-Test | Yes (active-high logic input) | Yes (ST pin) |
| On-Chip Filter | 4-pole low-pass filter | — |
| Temperature Compensation | Internal, factory-trimmed | On-chip, factory calibrated |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 16-SOIC (SOP-16, 150 mil) | 16-SOIC (208 mil, SOW-16) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per DigiKey listing) | — |
| Automotive Grade | Yes (automotive temperature grade -40 to +125 °C) | — |
| Technology | — | Surface-micromachined capacitive (g-cell) + CMOS ASIC |
| Axis | — | X (single) |
| Full-Scale Range | — | ±22.5 g |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V (typical, ratiometric) |
| Sensitivity | — | 167 mV/g (typical at 5 V) |
| Zero-g Offset | — | 2.5 V nominal (ratiometric) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (automotive grade) |
| Filter | — | 4-pole low-pass, factory-set cutoff |