MMA6261QR2 vs MMA6263QR2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6261QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA6263QR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6263QR2 - ±1.5g Dual-Axis Analog Accelerometer | NXP / Freescale
MMA6263QR2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6261QR2 | MMA6263QR2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, dual-axis (X, Y) | Accelerometer, Dual Axis (X, Y) |
| Sensing Technology | Capacitive MEMS | — |
| Acceleration Range | ±1.5 g | ±1.5 g (g-select to ±6 g) |
| Number of Axes | 2 (X, Y) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage, ratiometric | Analog, ratiometric voltage |
| Bandwidth | 300 Hz | 900 Hz sensor bandwidth |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA (typical) | — |
| Sensitivity | factory-set, ratiometric | 740 mV/g to 860 mV/g (typ. 800 mV/g at 3.3 V) |
| Zero-g Offset | factory-set | — |
| Filter | 1-pole low-pass, factory-set | — |
| Self-Test | Yes (per axis) | Logic-level input on each axis |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 C to +85 C | — |
| Hộp | 16-QFN-EP (6x6 mm) HQCCN | 16-QFN-EP (6x6 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (contains lead, lead-free terminal finish) | RoHS Compliant |
| Số chân | 16 | — |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V nominal (range per datasheet) |
| Low-Pass Filter | — | 1-pole on-chip, ~400 Hz cutoff |
| Zero-g Output (Typ) | — | 1.65 V (mid-supply) |
| Temperature Compensation | — | On-chip factory trimmed |
| Lead Status | — | Contains Lead (legacy package) |
| Operating Principle | — | Capacitive micromachined (MEMS) |