MMBT3904 vs MMBT3904,215 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMBT3904 bằng onsemi và MMBT3904,215 bằng Nexperia. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
MMBT3904,215 MMBT3904,215 - 40V NPN Switching Transistor | Nexperia SOT-23

MMBT3904,215 - 40V NPN Switching Transistor | Nexperia SOT-23

MMBT3904,215 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMBT3904 MMBT3904,215
Thương hiệu onsemi Nexperia
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor NPN NPN
Hộp SOT-23 (TO-236AB), 3 pins SOT-23 (TO-236AB)
N Nap-Emit (Vceo) 40 V 40 V
N Nap (Vcbo) 60 V 60 V
N Nap-cơ sở (Vebo) 6 V 6 V
Continuous Collector Current (IC) 200 mA 200 mA
Power Dissipation (PD) 200 mW to 350 mW (board-dependent) —
Tần số chuyển đổi (ft) 300 MHz (typ, at VCE=20 V, IC=10 mA) 300 MHz (minimum)
DC Current Gain (hFE) 100 to 300 (at IC=10 mA, VCE=1.0 V) 100 to 300 (at IC = 10 mA, VCE = 1 V)
Noise Figure 5 dB (max) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -65 °C to +150 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Complementary PNP Part MMBT3906 —
Lead-Free / RoHS Yes (fully RoHS compliant per datasheet) —
Automotive Grade (AEC-Q101) Qualified by selected suppliers —
Power Dissipation (Pd) — 250 mW
N Nap-Emit (Vce(sat)) — 200 mV (typical at IC = 10 mA)
Noise Figure (NF) — 5 dB (maximum)
Số chân — 3
PNP Complement — MMBT3906
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá