MMG3001NT1 vs MMG3003NT1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMG3001NT1 bằng NXP Semiconductors và MMG3003NT1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMG3001NT1 - 40-3600 MHz, 20 dB, 18.5 dBm InGaP HBT RF Amp | NXP
MMG3001NT1 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MMG3003NT1 - InGaP HBT GPA, 40-3600 MHz, 20dB, 24dBm | NXP
MMG3003NT1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMG3001NT1 | MMG3003NT1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | RF Amplifiers | RF Amplifiers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Part Number | MMG3001NT1 | — |
| Technology | InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) | InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) |
| RF Type | General Purpose Amplifier | Cellular, PCS, PHS, WLL, BWA, VHF/UHF general purpose |
| Frequency Range | 40 MHz to 3.6 GHz | 40 MHz to 3600 MHz |
| Small-Signal Gain | 20 dB (typical) | 20 dB (typical) |
| Output P1dB | 18.5 dBm | — |
| Noise Figure | 4.1 dB (typical) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V typical, 5.6 V maximum | — |
| Điện áp cung cấp | 58 mA typical | 180 mA (typical) |
| Cấu trúc | Class A, internally biased | — |
| Input Matching | Internal, 50 ohm | Internally matched |
| Output Matching | Internal, 50 ohm | Internally prematched |
| Hộp | SOT-89 (TO-243AA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C [DATA_NEEDED: exact range from datasheet] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant [DATA_NEEDED: confirm from official datasheet] | — |
| Output Power (P1dB) | — | 24 dBm (typical) |
| Điện áp cung cấp | — | 6 V (typical), 7 V (max datasheet) |
| Operating Class | — | Class A, small-signal high linearity |
| Hộp / Vỏ | — | SOT-89-4 / TO-243AA (4-pin + tab) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| ESD Protection | — | Integrated (per datasheet) |