MP2736DQG-LF-Z vs MP2736DQG-LF-P So sánh
So sánh chi tiết song song của MP2736DQG-LF-Z bằng Monolithic Power Systems và MP2736DQG-LF-P bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Monolithic Power Systems
MP2736DQG-LF-Z - 0.45 Ohm Dual SPDT Analog Switch | MPS
MP2736DQG-LF-Z ✓ Hoạt độngMonolithic Power Systems
MP2736DQG-LF-P - 450mΩ Dual SPDT Analog Switch | MPS
MP2736DQG-LF-P ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MP2736DQG-LF-Z | MP2736DQG-LF-P |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Monolithic Power Systems | Monolithic Power Systems |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Dual SPDT monolithic CMOS analog switch | — |
| Number of Circuits | 2 circuits | — |
| Switch Configuration | 2:1 SPDT | 2:1 |
| On-Resistance | 450 mOhm | 450 mΩ |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 1.65 V to 5.5 V | — |
| Supply Type | Single supply | — |
| Enable Control | EN pin; switches are high impedance when EN is high | EN pin; all switches are at high impedance when EN is high |
| Technology | Monolithic CMOS | Monolithic CMOS |
| Hộp | 10-QFN (1.4 mm x 1.8 mm) | 10-QFN (1.4 mm × 1.8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Signal Type | Analog | — |
| Polarity | Single SPDT per channel | — |
| Application Category | Portable and battery-power applications | — |
| Manufacturer | Monolithic Power Systems | — |
| Manufacturer Product Family | MP2735/MP2736 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40°C to +85°C |
| Channel On-Resistance Matching | [DATA_NEEDED: channel on-resistance matching] | — |
| Off-Isolation | [DATA_NEEDED: off-isolation] | — |
| Charge Injection | [DATA_NEEDED: charge injection] | — |
| Switching Time | [DATA_NEEDED: switching time] | 35 ns / 36 ns |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current] | — |
| Switch Type | — | Dual single-pole double-throw (Dual SPDT) |
| Number of Switch Circuits | — | 2 circuits |
| Supply Voltage Range | — | 1.65 V to 5.5 V |
| Bandwidth | — | 50 MHz |
| Capacitance | — | 130 pF |
| Signal Direction | — | Bidirectional |
| Switching Behavior | — | Glitch-free |
| Application Class | — | Portable and battery-powered applications |