MPC5200BV400 vs MPC5200CVR400B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC5200BV400 bằng NXP Semiconductors và MPC5200CVR400B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC5200BV400 MPC5200BV400 - PowerPC G2_LE MPU 400MHz 760MIPS | NXP/Motorola

MPC5200BV400 - PowerPC G2_LE MPU 400MHz 760MIPS | NXP/Motorola

MPC5200BV400 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC5200CVR400B MPC5200CVR400B - PowerPC e300 MPU 400MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR400B - PowerPC e300 MPU 400MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR400B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC5200BV400 MPC5200CVR400B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP (formerly Motorola/Freescale) —
Core PowerPC G2_LE —
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Address Bus Width 32-bit —
Maximum Clock Speed 400 MHz —
Performance 760 MIPS —
MMU Yes (hardware Memory Management Unit) —
FPU Yes (Floating Point Unit) —
L1 Instruction Cache 16 KB 16 KB
L1 Data Cache 16 KB 16 KB
L2 Cache 2 KB unified —
Hộp 272-PBGA 27x27 mm 272-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial variant range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp 1.5 V core / 3.3 V I/O [DATA_NEEDED: exact tolerance from datasheet] [DATA_NEEDED: Vcore/Vio nominal]
Typical Power Dissipation ~1 W at full load —
Ethernet Dual 10/100 MAC with DMA —
USB USB 1.1 host/device —
Storage Interface ATA/UDMA-100 (IDE) —
PCI PCI 2.2 compliant —
Serial 2x I2S, 2x I2C, 2x SPI —
DMA BestComm DMA, 16 channels —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Core Architecture — PowerPC e300 (MPC52xx)
Tần số xung maksimum — 400 MHz
Series — MPC5200 (HABANERO)
Memory Controller — SDRAM / DDR
USB Interfaces — 2 x USB 1.1 Host (OHCI)
Ethernet MAC — Fast Ethernet (10/100)
DMA Engine — BestComm
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-Free (PBFREE suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá