MPC5200CVR266 vs MPC5200CVR400B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC5200CVR266 bằng NXP Semiconductors và MPC5200CVR400B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC5200CVR266 MPC5200CVR266 - PowerPC G2_LE MPU 266MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR266 - PowerPC G2_LE MPU 266MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR266 Obsolete
NXP Semiconductors
MPC5200CVR400B MPC5200CVR400B - PowerPC e300 MPU 400MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR400B - PowerPC e300 MPU 400MHz 272-BGA | NXP

MPC5200CVR400B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC5200CVR266 MPC5200CVR400B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Series MPC52xx MPC5200 (HABANERO)
Core Architecture PowerPC G2_LE PowerPC e300 (MPC52xx)
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 266 MHz —
Hộp 272-PBGA (27x27 mm) 272-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, 'CVR' suffix) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free / Pb-Free Yes (CVR suffix indicates no-lead) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] Compliant (Pb-free)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core_voltage] [DATA_NEEDED: Vcore/Vio nominal]
Instruction Set PowerPC —
Endianness Little Endian (LE) —
On-Chip Peripherals BestComm DMA, Dual CAN 2.0B, USB 1.1, ATA/IDE, 10/100 Ethernet MAC, PCI 2.2, I2S, I2C, SPI —
Memory Interface 16-bit DDR SDRAM controller —
Trạng thái vòng đời Obsolete / End of Life (per GlobalSpec listing) —
Packaging Tray —
Tần số xung maksimum — 400 MHz
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB
Memory Controller — SDRAM / DDR
USB Interfaces — 2 x USB 1.1 Host (OHCI)
Ethernet MAC — Fast Ethernet (10/100)
DMA Engine — BestComm
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-Free (PBFREE suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá