MPC561MZP56 vs MPC563MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC561MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPC563MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561MZP56 - 32-bit PowerPC MCU, 56MHz, ROMless 388-PBGA | NXP
MPC561MZP56 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC561MZP56 | MPC563MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx (32-bit) | PowerPC MPC5xx (32-bit) |
| Tần số xung maksimum | 56 MHz | — |
| Program Memory | ROMless (external memory required) | — |
| Hộp | 388-PBGA (27x27 mm) | 388-PBGA (27 x 27 mm) |
| Số chân | 388 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Automotive Grade | AEC-Q100 (per Mouser listing) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio voltage range] | — |
| CAN Interfaces | Yes (per NXP product description) | — |
| Peripheral Pin Multiplexing | Yes | — |
| Intermodule Bus (IMB) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (per DigiChip listing) | Compliant (per distributor listing) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 56 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| RAM Size | — | 36 KB |
| Operating Voltage | — | 5 V (typical) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Temperature Grade | — | Standard (P) |
| Peripherals | — | Peripheral pin multiplexing, CAN, SPI, serial interfaces |
| Code Compression | — | Yes (on-chip) |
| Intermodule Bus | — | Common IMB |
| Debug Interface | — | Background Debug Mode (BDM) |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. (formerly Freescale/Motorola) |