MPC561MZP66 vs MPC561MZP56 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC561MZP66 bằng NXP Semiconductors và MPC561MZP56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC561MZP66 - 32-Bit PowerPC MCU 66MHz ROMless 388-BGA | NXP
MPC561MZP66 ObsoleteNXP Semiconductors
MPC561MZP56 - 32-bit PowerPC MCU, 56MHz, ROMless 388-PBGA | NXP
MPC561MZP56 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC561MZP66 | MPC561MZP56 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | 32-Bit Microcontroller (MCU/MPU) | — |
| Core Architecture | PowerPC MPC5xx | PowerPC MPC5xx (32-bit) |
| CPU Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | 56 MHz |
| Program Memory Type | ROMless (external Flash/SRAM required) | — |
| Hộp | 388-Ball PBGA (27 x 27 mm) | 388-PBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Operating Temperature Grade | Automotive | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio voltage range] |
| CAN Modules | 2 x TouCAN (CAN 2.0B) | — |
| Serial Interface | QSPI | — |
| Timer Module | MIOS (Modular I/O System) | — |
| System Integration Unit | USIU | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: compliance status] | Non-compliant (per DigiChip listing) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Program Memory | — | ROMless (external memory required) |
| Số chân | — | 388 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 (per Mouser listing) |
| CAN Interfaces | — | Yes (per NXP product description) |
| Peripheral Pin Multiplexing | — | Yes |
| Intermodule Bus (IMB) | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |