MPC563CVR40-FR vs MPC561CZP40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC563CVR40-FR bằng NXP Semiconductors và MPC561CZP40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC563CVR40-FR MPC563CVR40-FR - 32-Bit 40MHz 512KB Flash MCU 388-PBGA | NXP

MPC563CVR40-FR - 32-Bit 40MHz 512KB Flash MCU 388-PBGA | NXP

MPC563CVR40-FR ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC561CZP40 MPC561CZP40 - 40MHz PowerPC Qorivva MCU, 388-PBGA | NXP

MPC561CZP40 - 40MHz PowerPC Qorivva MCU, 388-PBGA | NXP

MPC561CZP40 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC563CVR40-FR MPC561CZP40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e200 (MPC56xx) PowerPC (MPC5xx / Qorivva family)
Core Count Single-core Single-core
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum CPU Clock 40 MHz —
Program Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
Hộp 388-PBGA (27x27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Điện áp cung cấp 2.6V / 5V (mixed) —
I/O Voltage 5 V —
Series MPC563 (Qorivva, Green Oak) —
Communication Interfaces Multiple CAN 2.0B, SPI, SCI —
On-chip Peripherals TPU, QADC, timers, PWM —
Cấp MSL 3 (168 hours) MSL3 (typical for large PBGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Automotive Grade Yes AEC-Q100 Grade compliant (Automotive)
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Type — ROMless (no internal Flash)
Package Type — 388-PBGA (Plastic Ball Grid Array)
Package Dimensions — 27 x 27 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: Vcore/Vio supply range]
On-chip SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM bytes]
External Bus Interface — Yes (32-bit bus, chip-selects via SIU)
ADC Channels — QADC (Queued ADC) - multi-channel
Timer Processing Unit — TPU - integrated motion-control timer
Peripheral Pin Multiplexing — Yes (SIU-controlled routing)
Lead-free / RoHS — Lead-free finish; RoHS compliance varies by date code

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá