MPC8250ACZUMHBC vs XPC8260ZUIFBC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250ACZUMHBC bằng NXP Semiconductors và XPC8260ZUIFBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8250ACZUMHBC - PowerPC G2 MPU 266MHz 480-TBGA | NXP
MPC8250ACZUMHBC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
XPC8260ZUIFBC - PowerQUICC II MPC8260 MPU, 200MHz, 480-TBGA | NXP
XPC8260ZUIFBC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250ACZUMHBC | XPC8260ZUIFBC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale/Motorola) | — |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | — |
| Core Processor | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | — |
| Co-Processors / DSP | Communications; RISC CPM | — |
| Speed | 266 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 micron | 0.29 micron HiP4 CMOS |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Core Voltage | 1.8 V | — |
| Hộp / Vỏ | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | — |
| Số chân | 480 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit internal / 64-bit external | 32-bit (external 64-bit bus) |
| Architecture | RISC | — |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +105C (commercial case grade per part suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy (NXP EOL announced) | — |
| Lead Free | Yes (per BGA-516 datasheet note: LEAD FREE, PLASTIC) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status not stated in web data] |
| Core Architecture | — | PowerPC G2 |
| Processor Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Count | — | 1 |
| Maximum Core Frequency | — | 200 MHz |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| Supply Voltage - Core | — | 2.5 V (operating range 2.4 V - 2.7 V) |
| Supply Voltage - I/O | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 480-TBGA (LBGA), 37.5 x 37.5 mm |
| Integrated Peripherals | — | Dual 10/100 Ethernet MAC, 4x SCC, 2x SMC, Dual UART, I2C, SPI, PCI 2.2, SDRAM controller, DMA |
| MMU | — | Yes, with 32-entry TLB |
| Ethernet | — | 2x 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) |
| Packaging | — | Tray |