MPC8270VRMIBA vs MPC8271ZQMIBA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8270VRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8271ZQMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8270VRMIBA MPC8270VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | Networking

MPC8270VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | Networking

MPC8270VRMIBA ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8271ZQMIBA MPC8271ZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, 516-PBGA | NXP

MPC8271ZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, 516-PBGA | NXP

MPC8271ZQMIBA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8270VRMIBA MPC8271ZQMIBA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture PowerPC G2_LE, 32-bit 32-bit Power Architecture (PowerPC)
Core Frequency 266 MHz —
Series PowerQUICC II (MPC82xx) —
Number of Cores 1 —
On-Chip Cache 32 KB —
Core Voltage 1.45 V to 1.6 V 1.5 V
I/O Voltage 3.3 V 3.3 V
Process Technology HiPerMOS7, 0.13 micron 0.13 um HiP7 CMOS
Hộp 516-PBGA (27 x 27 mm) 516-BBGA (TEBGA2), 27x27 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C [DATA_NEEDED: Operating Temperature grade]
Integrated Peripherals PCI, USB, HDLC, 10/100 Ethernet —
Communications Module CPM with multi-channel HDLC and ATM —
PCI Interface PCI 2.2 compliant 32-bit PCI 2.3
USB Interface USB 1.1 (function or host with external PHY) —
Ethernet MACs Up to 3 x 10/100 Ethernet 2 x 10/100 Mbit/s
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-Compliant (Pb-bearing PBGA)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Processor Type — MPC82xx PowerQUICC II, PowerPC G2_LE
Core Count — 1 (plus CPM RISC engine)
Tần số xung maksimum — 266 MHz
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB
External Memory Bus — 32-bit 60x bus
Serial Communication Controllers — 2 (Fast / H.110-style SCC)
USB / I2C / SPI — USB 1.1, I2C, SPI
Lead Free Status — Contains Lead (SnPb ball variant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá