MPC8271ZQMIBA vs MPC8248VRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8271ZQMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8248VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8271ZQMIBA - PowerQUICC II MPU, 266MHz, 516-PBGA | NXP
MPC8271ZQMIBA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8248VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz 32-Bit MPU | NXP
MPC8248VRMIBA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8271ZQMIBA | MPC8248VRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Processor Type | MPC82xx PowerQUICC II, PowerPC G2_LE | — |
| Core Architecture | 32-bit Power Architecture (PowerPC) | PowerPC G2_LE (32-bit) |
| Core Count | 1 (plus CPM RISC engine) | — |
| Tần số xung maksimum | 266 MHz | — |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| External Memory Bus | 32-bit 60x bus | — |
| Hộp | 516-BBGA (TEBGA2), 27x27 mm | 516-ball TEPBGA (27x27 mm) |
| Process Technology | 0.13 um HiP7 CMOS | 0.13 µm HiP7 |
| Ethernet MACs | 2 x 10/100 Mbit/s | — |
| Serial Communication Controllers | 2 (Fast / H.110-style SCC) | — |
| PCI Interface | 32-bit PCI 2.3 | 64-bit PCI |
| USB / I2C / SPI | USB 1.1, I2C, SPI | — |
| Lead Free Status | Contains Lead (SnPb ball variant) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (Pb-bearing PBGA) | RoHS Compliant (Lead-Free) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature grade] | 0 °C to +105 °C |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| Series | — | MPC82xx PowerQUICC II |
| Number of Cores | — | 1 |
| Co-Processors | — | CPM (Communications), SEC (Security) |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Memory Controller | — | DRAM, SDRAM |
| Ethernet Support | — | Dual 10/100/1000 Mbps MAC (via CPM) |
| USB Support | — | USB 1.1 host |