MPC8306CVMADDCA vs MPC8308CVMADD So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8306CVMADDCA bằng NXP Semiconductors và MPC8308CVMADD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8306CVMADDCA - PowerQUICC II Pro 266MHz SoC | NXP Semiconductors
MPC8306CVMADDCA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8308CVMADD - PowerQUICC II Pro SoC 266MHz | NXP Semiconductors
MPC8308CVMADD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8306CVMADDCA | MPC8308CVMADD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | MPC830x PowerQUICC II Pro | PowerQUICC II Pro |
| Core Architecture | Power Architecture (e300c3) | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 266 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 0.95 V to 1.05 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| L1 Instruction Cache | 16 KB | — |
| L1 Data Cache | 16 KB | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 with ECC, up to 256 MB | DDR2 up to 266 MHz data rate |
| Ethernet | 2x 10/100 (R/MII) with QoS, IEEE 1588 v2 | — |
| USB | 2x USB 2.0 Full-Speed (Host/Device/OTG) | USB 2.0 |
| CAN | 2x CAN 2.0B | — |
| UART | 4x | — |
| Other Peripherals | I2C x2, SPI, Local Bus, HDLC/TDM | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA, RNG) | — |
| Hộp | 369-PBGA (19x19 mm) | 473-MAPBGA (19x19 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (extended) | -40C to +105C (extended) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free / RoHS | Lead Free / RoHS Compliant | — |
| Lifecycle | Last Time Buy (EOL announced) | — |
| Core | — | e300c3 (Power Architecture Book-E) |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| PCI Express | — | 1 x PCIe interface |
| Ethernet MACs | — | 2 x 10/100/1000 (MII, RGMII) |
| Local Bus | — | Yes (with NAND flash support) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirm from lot] |