MPC8343CVRAGDB vs MPC8347CZQAGDB-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8343CVRAGDB bằng NXP Semiconductors và MPC8347CZQAGDB-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8343CVRAGDB MPC8343CVRAGDB - PowerQUICC II Pro 400MHz SoC | NXP

MPC8343CVRAGDB - PowerQUICC II Pro 400MHz SoC | NXP

MPC8343CVRAGDB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8347CZQAGDB-FR MPC8347CZQAGDB-FR - 400MHz PowerQUICC II Pro MPU | NXP

MPC8347CZQAGDB-FR - 400MHz PowerQUICC II Pro MPU | NXP

MPC8347CZQAGDB-FR Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8343CVRAGDB MPC8347CZQAGDB-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series PowerQUICC II Pro MPC83xx (PowerQUICC II Pro)
Part Family MPC8343EA —
Core Processor PowerPC e300 PowerPC e300
Core Architecture Power Architecture (Book E enhancements) —
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 400 MHz —
Điện áp cung cấp 1.2 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Package Type 620-HBGA (Hi-TCE, 29 mm × 29 mm, 1 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Memory Controller DDR1 / DDR2 —
Ethernet Dual 10/100/1000 (GigE) 2x 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII/TBI)
PCI Dual PCI (PCI 2.3) 2x PCI 2.3 (1x 64-bit/66 MHz, 1x 32-bit/66 MHz)
USB Hi-Speed USB 2.0 Hi-Speed USB 2.0 (Host/Device/OTG)
Security Accelerator DES / 3DES / AES / IPSec / SSL/TLS —
Silicon Revision Rev 2.1 —
Core Frequency — 400 MHz
Bus Speed — 133 MHz (per core spec)
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB
FPU — Double-precision hardware FPU
MMU — Yes (hardware)
RAM Controllers — DDR1 / DDR2 (up to 333 MHz)
Hộp — 620-TEPBGA II (29x29 mm, 1 mm pitch)
Height — 2.46 mm max
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Lead Free — Yes (FR suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant
QUICC Engine — Yes (HDLC/ATM/Ethernet offload)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá