MPC8347EVVAGDB vs MPC8349EVVAGDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8347EVVAGDB bằng NXP Semiconductors và MPC8349EVVAGDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8347EVVAGDB - PowerQUICC II Pro, 400MHz e300 MPU, 672-LBGA | NXP
MPC8347EVVAGDB ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8349EVVAGDB - PowerQUICC II Pro 400MHz SoC MPU | NXP
MPC8349EVVAGDB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8347EVVAGDB | MPC8349EVVAGDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Architecture | Power Architecture e300 core (32-bit RISC, superscalar) | — |
| Core Frequency | 400 MHz | 400 MHz |
| Instruction Set | Power Architecture, 32-bit | — |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2, up to 333 MHz, ECC support | DDR1 / DDR2, up to 333 MHz |
| Maximum DRAM | 1 GB DDR2 (per controller) | — |
| PCI Interface | PCI 2.3, 32-bit, up to 66 MHz | — |
| Ethernet MACs | 2 (one RGMII, one GMII/TBI), 10/100/1000 Mbps | — |
| USB Controller | USB 2.0 High-Speed Host/Device/OTG with on-chip PHY | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (DES/3DES/AES, SHA-1, MD5) | — |
| DMA Channels | 16 | — |
| QUICC Engine | 1x QE, 333 MHz, multi-SCC/FCC | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V core, 2.5 V I/O, 3.3 V I/O | — |
| Process Technology | 0.13 micron CMOS | 0.13 um CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C (industrial grade) | 0C to +105C |
| Hộp | 672-pin LBGA (TBGA), 35 mm x 35 mm | 672-TBGA (35x35 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (TBGA) |
| Trạng thái RoHS | Contains lead (non-RoHS per search-data; verify before use) | — |
| Encryption Support | SEC 2.0 hardware accelerator | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e300 |
| Family | — | PowerQUICC II Pro (MPC83xx) |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-Bit |
| I/O Voltage | — | 1.8V / 2.5V / 3.3V |
| PCI Controllers | — | 2 x PCI 2.3 (one 64-bit) |
| Ethernet | — | 2 x 10/100/1000 MAC (1GbE) |
| USB | — | USB 2.0 Full/Low-Speed |
| Security Engine (SEC) | — | DES / 3DES / AES / SHA hardware acceleration |
| Lead-Free (Pb-Free) | — | Yes |
| Tray Packaging | — | Tray |