MPC8358EZQAGDDA vs MPC8358VRAGDDA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8358EZQAGDDA bằng NXP Semiconductors và MPC8358VRAGDDA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8358VRAGDDA - PowerQUICC II Pro MPU 400MHz 668-BGA | NXP
MPC8358VRAGDDA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8358EZQAGDDA | MPC8358VRAGDDA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e300 (single core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 400 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 1.2 V | — |
| Package Type | 668-pin TE-PBGA-PGE (29x29 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Memory Interface | DDR1/DDR2 with ECC | — |
| Ethernet | Up to 3 x 10/100/1000 Mbit (via QUICC Engine) | — |
| PCI | PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz | — |
| USB | USB 2.0 (Full/High Speed) | — |
| Serial Protocols | ATM, HDLC, TDM, UART | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (IPSec/SSL/3GPP acceleration) | Integrated (IPsec / Kasumi) |
| Local Bus | 8 chip selects, SRAM/Flash/NOR | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C (junction) | 0 °C to +105 °C (commercial) |
| Lead-Free / RoHS | Lead-free finish; RoHS compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Processor Family | — | PowerQUICC II Pro (MPC83xx) |
| Core | — | PowerPC e300, 1 Core, 32-Bit |
| Core Frequency | — | 400 MHz |
| Instruction Set Architecture | — | RISC, 32-Bit Power Architecture |
| Process Technology | — | 0.13 µm CMOS |
| Operating Voltage (Core) | — | 1.8 V |
| Operating Voltage (I/O) | — | 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | — | 668-pin TBGA, 29 mm × 29 mm, 1.0 mm pitch |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data (per core) |
| Memory Controller | — | DDR1 / DDR2 SDRAM with ECC (32-bit) |
| PCI Interface | — | 32-bit PCI 2.2 |
| Ethernet MAC | — | 10/100/1 Gbit Ethernet |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full/Low Speed |
| Serial Interfaces | — | TDM, ATM, UART |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per DigiKey listing) |