MPC852TVR100A vs MPC8533EVTALF So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TVR100A bằng NXP Semiconductors và MPC8533EVTALF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR100A - 100MHz PowerQUICC I MPU, 32-Bit, BGA-256 | NXP
MPC852TVR100A ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8533EVTALF - PowerPC e500v2 MPU 667MHz 783-FCBGA | NXP
MPC8533EVTALF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TVR100A | MPC8533EVTALF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | PowerQUICC I (MPC8xx) | MPC85xx |
| Core Architecture | PowerPC MPC8xx, 32-Bit RISC | PowerPC e500v2 |
| Core Frequency | 100 MHz | 667 MHz |
| External Bus Frequency | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 micron CMOS | — |
| On-Chip Cache | 8 KB | — |
| Core Voltage (VDD) | 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) | — |
| I/O Voltage (VDDH) | 3.3 V with 5 V TTL tolerance | — |
| Hộp | 256-PBGA (23 x 23 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | 0 C to 90 C |
| Communications Module | CPM with 2 SCC + 1 SMC | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC integrated | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PBGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-Bit |
| Number of Cores | — | 1 |
| Supply Voltage (Core) | — | 1 V |
| Package Type | — | FCPBGA (FCBGA) |
| Pin/Package Code | — | 783-FCPBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch) |
| Lead Free / RoHS | — | Lead Free, RoHS Compliant |
| Memory Controller | — | DDR/DDR2 with ECC |
| Integrated Peripherals | — | PCI Express, Gigabit Ethernet, DMA, DUART, I2C, SPI, GPIO |
| Special Features | — | QUICC Engine, Security Engine (DES/3DES/AES/SHA) |
| Process Node | — | [DATA_NEEDED: process node] |
| Cache (L1) | — | [DATA_NEEDED: L1 cache size] |