MPC8535BVTANGA vs MPC8535BVTANGA557 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8535BVTANGA bằng NXP Semiconductors và MPC8535BVTANGA557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8535BVTANGA - PowerQUICC III e500 MPU 800MHz FCBGA-783
MPC8535BVTANGA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8535BVTANGA557 - PowerQUICC III 800MHz SoC | NXP Semiconductors
MPC8535BVTANGA557 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8535BVTANGA | MPC8535BVTANGA557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Series | PowerQUICC III | — |
| Core Processor | PowerPC e500 | — |
| Core Architecture | Power Architecture Book E (32-bit) | Power Architecture e500 (Book-E) |
| Core Speed | 800 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| L2 Cache | 256 KB (configurable) | [DATA_NEEDED: L2 cache size] |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C | 0 C to 105 C |
| Hộp | 783-ball FCBGA (FC-PBGA), 29 x 29 mm | 783-ball FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Memory Controller | DDR2 / DDR3 with ECC support | DDR2/DDR3 with ECC (64-bit) |
| Ethernet | 3x Gigabit (2x SGMII/RGMII + 1x RGMII) | — |
| SATA | 2x SATA 2.0 | SATA II (1 port) |
| PCI / PCIe | 3x PCI / PCIe controllers | — |
| USB | USB 2.0 (Host + Device) | USB 2.0 (Host/Device) |
| SD / SDHC | Yes (SDHC interface) | — |
| Security Engine | Not present (use MPC8535E variant) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Count | — | 1 |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 800 MHz |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| Ethernet MAC | — | Dual 10/100/1000 Mb/s (RGMII/SGMII) |
| PCI/PCIe | — | PCI 2.3 + PCIe interface |
| SDHC | — | 1 port |
| Cryptography Accelerator | — | SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA) |
| Serial Interfaces | — | 2x I2C, 2x UART, GPIO |
| Lifecycle | — | Not Recommended for New Designs (NRND) |