MPC8544VJARJA vs MPC8547EPXAUJC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8544VJARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8547EPXAUJC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8544VJARJA - PowerQUICC III e500 MPU 1.067GHz | NXP
MPC8544VJARJA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8544VJARJA | MPC8547EPXAUJC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | PowerQUICC III | — |
| Core Processor | PowerPC e500 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core / 32-Bit | — |
| Core Frequency | 1.067 GHz | — |
| L1 Cache (Instruction) | 32 KB | — |
| L1 Cache (Data) | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 256 KB | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C (TJ) | -40C to +105C (industrial) |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 with ECC | — |
| Ethernet | 4x Gigabit (SGMII, RGMII, RTBI, GMII) | Dual integrated Gigabit Ethernet MACs (SGMII) |
| PCI / PCI-X / PCIe | Yes (dual interfaces) | — |
| USB | USB 2.0 (Host / Device / OTG) | — |
| Security Engine | SEC 1+2: DES, 3DES, AES, SHA-1/MD5, PKA | — |
| Hộp | 783-FCPBGA (29x29 mm) | 783-ball FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per DigiKey listing) | Non-RoHS (Pb-bearing package per datasheet marking) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e500 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 1.333 GHz |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| L2 Cache | — | 256 KB |
| Co-Processors / DSP | — | Signal Processing (SPE); Security (SEC) |
| Memory Controllers | — | DDR, DDR2, SDRAM |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |