MPC8547EVTAUJC vs MPC8547VTAUJB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8547EVTAUJC bằng NXP Semiconductors và MPC8547VTAUJB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8547EVTAUJC - PowerPC e500 MPU 1.333GHz 783-FCBGA | NXP
MPC8547EVTAUJC ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8547VTAUJB - PowerPC e500 MPU 1.333GHz 783-FCBGA | NXP
MPC8547VTAUJB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8547EVTAUJC | MPC8547VTAUJB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | MPC85xx | — |
| Core Processor | PowerPC e500 | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Core Width | 32-Bit | — |
| Core Speed | 1.333 GHz | — |
| Co-Processors / DSP | Signal Processing; SPE, Security; SEC | — |
| RAM Controllers | DDR, DDR2, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Ethernet | 4 x 10/100/1000 Mbps MACs | — |
| USB | USB 2.0 (Host + Device modes via UTMI) | — |
| PCI Express | Yes (x4 / x8 SerDes) | — |
| Serial RapidIO | Yes | — |
| Hộp | 783-BGA, FCBGA 29 mm x 29 mm | 783-FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Supply Voltage (Core) | 1.0 V (typ) | — |
| Supply Voltage (I/O) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-rail) | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (IPSec/SSL/AES/SHA/3DES) | — |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| L2 Cache | 256 KB unified | 256 KB (unified) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free FCBGA) | Compliant (PB Free variant available) |
| Product Family | — | PowerQUICC III / MPC85xx |
| Core Architecture | — | Power Architecture e500 (Book E) |
| Core Count | — | 1 |
| Data Width | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 1.333 GHz |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Memory Controller | — | DDR2 SDRAM with ECC |
| Integrated Ethernet | — | Dual 10/100/1000 MAC |
| High-Speed I/O | — | PCI Express, RapidIO (SerDes) |