MPC8548PXAUJD557 vs MPC8548EPXAUJD557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8548PXAUJD557 bằng NXP Semiconductors và MPC8548EPXAUJD557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8548PXAUJD557 MPC8548PXAUJD557 - PowerQUICC III 1.333GHz e500 MPU | NXP

MPC8548PXAUJD557 - PowerQUICC III 1.333GHz e500 MPU | NXP

MPC8548PXAUJD557 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8548EPXAUJD557 MPC8548EPXAUJD557 - PowerQUICC III 1.333GHz e500 SoC | NXP

MPC8548EPXAUJD557 - PowerQUICC III 1.333GHz e500 SoC | NXP

MPC8548EPXAUJD557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8548PXAUJD557 MPC8548EPXAUJD557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series PowerQUICC III (MPC85xx) PowerQUICC III, MPC85xx
Core Architecture PowerPC e500 Power Architecture e500
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 1.333 GHz 1.333 GHz
L1 Cache (Instruction) 32 KB —
L1 Cache (Data) 32 KB —
L2 Cache 256 KB (unified) —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Memory Controller DDR/DDR2 (up to 1 GB external) Dual 64-bit DDR2 with ECC
Ethernet Quad 10/100/1000 MAC 4x 10/100/1000 MAC with SGMII
PCI Express / RapidIO Yes (integrated) —
Security Acceleration AES, DES, 3DES, Kasumi, SHA-1/256 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (extended) 0C to +105C
Process Technology 130 nm CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hộp / Vỏ — 783-FCPBGA (29x29 mm)
PCI Express — 2x PCIe interfaces
Serial RapidIO — 2x SRIO endpoints
PCI / PCI-X — Dual 32-bit PCI/PCI-X
Security Engine — SEC 3.0 (DES/3DES/AES/RSA/ECC)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vcore/Vdd supply range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá