MPC857TZQ80B vs MPC857TZQ100B So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC857TZQ80B bằng NXP Semiconductors và MPC857TZQ100B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC857TZQ80B | MPC857TZQ100B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Processor Type | MPC8xx PowerQUICC, 1 Core, 32-Bit | — |
| Core Architecture | PowerPC | PowerPC, 32-bit |
| Core Frequency | 80 MHz | 100 MHz |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | — |
| Hộp / Vỏ | 357-PBGA (25x25 mm) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS (per distributor listing) | — |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx | PowerQUICC MPC8xx |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 357 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Other (industrial) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (originally Freescale) |
| Process Technology | — | 0.32 micrometer CMOS |
| Hộp | — | 357-PBGA (25x25 mm) |
| Supply Voltage (Core/IO) | — | [DATA_NEEDED: exact core and I/O supply rails] |
| On-chip Communications | — | Multi-PHY support, UTOPIA master/slave, SPI, I2C |
| UTOPIA Support | — | Full-duplex, master and slave (split bus) |
| External Memory Bus | — | 32-bit address/data (MPC8xx system bus) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lead Status | — | Contains lead / RoHS non-compliant (per Zeanoit listing) |
| Packaging (Tray / Reel) | — | Tray (per FindIC datasheet listing) |
| Distributors In Stock | — | DigiKey (Rochester Electronics), Mouser, LCSC, Octopart |