MPC859TVR133A vs MPC859PVR133A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC859TVR133A bằng NXP Semiconductors và MPC859PVR133A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC859TVR133A - 133MHz PowerQUICC MPU, 32-Bit | NXP | 357-PBGA
MPC859TVR133A ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC859PVR133A - 133MHz PowerQUICC MPC8xx MPU | NXP | Networking
MPC859PVR133A NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC859TVR133A | MPC859PVR133A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx family | PowerQUICC MPC8xx |
| Core Architecture | Power Architecture (32-bit) | Power Architecture, 32-bit RISC |
| Core / Series Name | MPC8xx | — |
| Tần số xung maksimum | 133 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Package Type | 357-PBGA (Plastic Ball Grid Array) | — |
| Package Dimensions | 25 x 25 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C (commercial/industrial grade) | 0 °C to +95 °C (Commercial) |
| On-Chip Cache | 8 KB instruction / 8 KB data (per datasheet family) | — |
| Communication Channels | 4 SCC, 2 SMC, 1 FCC (typical MPC859T configuration) | — |
| Peripheral Interfaces | SPI, I2C, PCMCIA, IDMA, UART | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | See manufacturer PCN (legacy status) | — |
| Lifecycle | End-of-Life per NXP product page | — |
| Core Count | — | 1 |
| Core Speed | — | 133 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Process Technology | — | 0.18 µm CMOS |
| Hộp | — | 357-ball PBGA (25 x 25 mm) |
| Cache (I/D) | — | 4 Kbyte / 4 Kbyte |
| MMU | — | Yes (hardware memory management unit) |
| Communications Processor Module (CPM) | — | Integrated (4 SCC, 2 SMC, SPI, I²C) |
| Fast Ethernet Controllers | — | 3 |
| UTOPIA / PQM Interfaces | — | 2 |
| PCI Interface | — | Yes |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |