MPC875VR80 vs MPC875ZT80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC875VR80 bằng NXP Semiconductors và MPC875ZT80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC875VR80 MPC875VR80 - 80MHz 32-Bit PowerQUICC MPU | NXP

MPC875VR80 - 80MHz 32-Bit PowerQUICC MPU | NXP

MPC875VR80 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC875ZT80 MPC875ZT80 - PowerQUICC 80MHz 32-Bit MPU, 256-PBGA | NXP

MPC875ZT80 - PowerQUICC 80MHz 32-Bit MPU, 256-PBGA | NXP

MPC875ZT80 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC875VR80 MPC875ZT80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Processor Type MPC8xx communications microprocessor —
Core Architecture 32-bit Power Architecture —
Core Count 1 core 1
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-bit
Tần số xung maksimum 80 MHz 80 MHz
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V (core/IO)
Process Technology 0.18 µm —
Package Type 256-ball PBGA (23 x 23 mm) —
Device Category Microprocessor (MPU) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 95°C —
Memory Management Memory-management units included —
Instruction Cache [DATA_NEEDED: instruction cache size] —
Data Cache [DATA_NEEDED: data cache size] —
External Memory Interface [DATA_NEEDED: external memory interface configuration] —
Maximum Operating Current [DATA_NEEDED: maximum operating current] —
Maximum Supply Voltage [DATA_NEEDED: maximum supply voltage] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Kiểu lắp đặt Surface-mount BGA Surface Mount
Architecture — Power Architecture (MPC8xx / PowerQUICC)
Hộp — 256-PBGA (23x23 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 95 C
Series — MPC8xx / PowerQUICC
On-chip Memory — [DATA_NEEDED: cache/RAM/ROM sizes]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Integrated Peripherals — CPM (communications processor module), SIU, timers, UARTs, HDLC, PCI
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Family Position — MPC8xx / PowerQUICC I

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá