MPC880ZP66 vs MPC880VR66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC880ZP66 bằng NXP Semiconductors và MPC880VR66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC880ZP66 MPC880ZP66 - 66MHz 32-Bit PowerQUICC MPU | NXP

MPC880ZP66 - 66MHz 32-Bit PowerQUICC MPU | NXP

MPC880ZP66 Obsolete
NXP Semiconductors
MPC880VR66 MPC880VR66 - PowerQUICC 66MHz 32-Bit MPU | NXP | 357-PBGA

MPC880VR66 - PowerQUICC 66MHz 32-Bit MPU | NXP | 357-PBGA

MPC880VR66 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC880ZP66 MPC880VR66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Type MPC8xx PowerQUICC communications microprocessor —
Architecture Power Architecture —
Core Count 1 core —
Data Width 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 95 C —
Package Type 357-PBGA (25 x 25 mm) —
Package Pin Count 357 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS RoHS unknown
Lead-Free Status Contains Lead —
Output Current [DATA_NEEDED: processor output current specification] —
Internal Memory [DATA_NEEDED: internal memory configuration] —
External Memory Interface [DATA_NEEDED: external memory interface details] —
Communications Peripherals [DATA_NEEDED: communications peripheral list] —
Maximum Power Dissipation [DATA_NEEDED: maximum power dissipation] —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: junction-to-ambient thermal resistance] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating supply current] —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Product Family — PowerQUICC / MPC8xx
Core Architecture — Power Architecture (PowerPC) 32-bit
Number of Cores — 1
Core Frequency — 66 MHz
Performance — 87 MIPS
Hộp — 357-PBGA (25x25 mm)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C
Address Bus Width — 32-bit
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Integrated Peripherals — 2x Ethernet, 2x SCC, CPM, JTAG/COP
MMU — Yes (4 GB address space)
Trạng thái vòng đời — End of Life (discontinued)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá