MPVZ7025GC6U vs MPVZ7025G6U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPVZ7025GC6U bằng NXP Semiconductors và MPVZ7025G6U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPVZ7025GC6U - 25kPa Pressure Sensor, 0.2-4.7V, 8-SMD | NXP
MPVZ7025GC6U ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPVZ7025G6U - ±25kPa Compound Pressure Sensor, 5V, 8-SMD | NXP
MPVZ7025G6U ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPVZ7025GC6U | MPVZ7025G6U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Compound / Gage (Vacuum + Positive) | Compound (Differential) |
| Pressure Range | -25 kPa to +25 kPa (±3.63 PSI) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage (ratiometric) | Analog Voltage |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | 0.2 V to 4.7 V (at 5 V supply) |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) | 4.75 V to 5.25 V |
| Sensitivity (nominal) | [DATA_NEEDED: mV/kPa exact figure from datasheet curve] | — |
| Accuracy | ±2.5% (typical) | ±5% (over compensated range) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40 °C to +125 °C |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temp range] | — |
| Port Style | Vertical compound male 0.13" (3.17 mm) tube | No Port (Gel-filled sensing cavity) |
| Port Material | Sifel / Silicone gel (chemical-resistant) | — |
| Hộp | 8-SMD Module (CASE 98ASB17760C, SM Outline) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMT), Tube Pack | Surface Mount |
| Response Time | 1 ms (typical) | — |
| AEC-Q100 | Automotive grade (per Freescale/NXP marketing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Operating Pressure Range | — | -25 kPa to +25 kPa (-3.63 PSI to +3.63 PSI) |
| Maximum Overload Pressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Compensated Temperature | — | 0 °C to +85 °C |
| Hộp / Vỏ | — | 8-SMD Module, No Lead |
| Output Interface | — | Analog Voltage (ratiometric) |
| Technology | — | Piezoresistive MEMS, Monolithic Silicon |