MPX2053GVP vs MPX2053GP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX2053GVP bằng NXP Semiconductors và MPX2053GP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX2053GVP | MPX2053GP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Vented Gauge | Vented Gauge |
| Operating Pressure Range | 0 to 7.25 PSI (0 to 50 kPa) | 0 kPa to 50 kPa (0 PSI to 7.25 PSI) |
| Maximum Overload Pressure | [DATA_NEEDED: maximum overload pressure] | — |
| Output Voltage Span | 0 mV to 40 mV (at 10 V excitation) | — |
| Kiểu đầu ra | Wheatstone Bridge (analog mV) | Wheatstone Bridge (analog voltage, ratiometric) |
| Supply Voltage (Excitation) | 10 V to 16 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Port Style | Male, 0.19 inch (4.93 mm) Tube, Dual Port (top vented gauge) | — |
| Termination Style | PCB Through-Hole (4-SIP) | PC Pin (through-hole) |
| Hộp / Vỏ | 4-SIP Top Port Module | — |
| Temperature Compensation | On-chip, calibrated | On-chip, calibrated |
| Offset (Zero Pressure) | 0 mV nominal | — |
| Bridge Impedance | [DATA_NEEDED: input/output bridge resistance] | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (SIP module) | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Sensitivity | — | 0.8 mV/kPa typical |
| Full-Scale Output | — | 0 mV to 40 mV (at 10 V supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 10 V typical (16 V maximum) |
| Port Configuration | — | Single radial barbed port, 0.19" (4.93 mm) tube |
| Hộp | — | 4-SIP Module (Unibody-4) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +85°C |
| Technology | — | Silicon piezoresistive (MEMS) |
| Linearity | — | [DATA_NEEDED: linearity %FS] |