MRF6S27085HR5 vs MRF6S19140HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S27085HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19140HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S19140HR3 - 29W LDMOS RF MOSFET 1.93-1.99GHz | NXP Semiconductors
MRF6S19140HR3 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S27085HR5 | MRF6S19140HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | RF MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel RF Power | LDMOS N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Technology | HV6 LDMOS | — |
| Rated Drain-Source Voltage (Vdss) | 68 V | — |
| Test Supply Voltage (Vdd) | 28 V | — |
| Test Quiescent Current (Idq) | 900 mA | — |
| Operating Frequency Range | 2500 MHz to 2700 MHz | — |
| Test Frequency | 2660 MHz | — |
| Output Power (Pout) | 20 W (CW) | — |
| Small-Signal Gain | 15.5 dB at 2.66 GHz | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780H-2L (ceramic acorn) | NI-880H-2L (CASE 465B-03, STYLE 1), ceramic with flange |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / Flange Mount | Chassis / Stud-Mount (ceramic flange, bolt-down thermal) |
| Số chân | 2-lead + flange | 3 |
| Lead Free Status | Lead-free (per distributor listing) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Time at Peak Reflow | 40 s maximum | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Application | W-CDMA / multi-carrier base-station PA | — |
| Frequency Range | — | 1.93 GHz to 1.99 GHz (1930-1990 MHz) |
| Drain-Source Voltage (Max Rated) | — | 68 V |
| Test Drain Voltage (Vdd) | — | 28 V |
| Test Drain Current | — | 1.15 A |
| Power Output (Pout, Avg) | — | 29 W |
| Power Gain | — | 16 dB (typ) |
| Hiệu suất | — | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] |
| Application Class | — | Class AB, PCN/PCS base-station, TDMA/CDMA, multi-carrier |
| Operating Mode | — | CW / pulsed RF amplifier |
| Original Manufacturer | — | Freescale Semiconductor (now NXP) |
| Lead / Termination Finish | — | Gold-plated (per datasheet case drawing) |
| MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| HSL/R3 Suffix | — | R3 = 13" tape and reel |
| Datasheet Document | — | MRF6S19140H.pdf (NXP/Freescale) |
| Datasheet Length | — | 12 pages (per third-party datasheet index) |