MRF6VP41KHR5 vs MRF6VP21KHR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6VP41KHR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6VP21KHR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6VP41KHR5 MRF6VP41KHR5 - 1000W 450MHz RF Power MOSFET | NXP

MRF6VP41KHR5 - 1000W 450MHz RF Power MOSFET | NXP

MRF6VP41KHR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6VP21KHR5 MRF6VP21KHR5 - 1000W VHV6 RF MOSFET, 235MHz, NI-1230 | NXP

MRF6VP21KHR5 - 1000W VHV6 RF MOSFET, 235MHz, NI-1230 | NXP

MRF6VP21KHR5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6VP41KHR5 MRF6VP21KHR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Part Status Active —
Kiểu transitor N-Channel Lateral MOSFET N-Channel Enhancement-Mode RF MOSFET (LDMOS)
Technology MOSFET (Metal-Oxide Semiconductor) Laterally Diffused MOS (LDMOS) - VHV6 family
Frequency Range 10 MHz to 500 MHz —
Drain-Source Voltage (Vds) 50 V —
Test Frequency 450 MHz —
Output Power (Pout) 1000 W —
Power Gain (Gp) 20 dB —
Drain Current (Id) 150 mA (operating idle current) —
Hộp / Vỏ NI-1230 NI-1230-4H (5-pin ceramic flange)
Kiểu lắp đặt Chassis Mount (flange) Flange mount with screws to heatsink
Operating Temperature (Max) 225 C —
Peak Reflow Temperature 260 C 260 °C (max 40 s)
Maximum Time at Peak Reflow 40 s —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Single —
Drain-Source Voltage (Vdss) Max — 110 V
Continuous Drain Current — [DATA_NEEDED: continuous drain current Id]
Pulsed Output Power (Pout) at 235 MHz — 1000 W (typical, pulsed)
Operating Frequency Range — Up to 235 MHz
Power Gain (Gps) at 235 MHz — 24 dB (nominal, common-source)
Test Conditions — 50 V supply, pulsed RF service
Drain Efficiency (Typ) — [DATA_NEEDED: drain efficiency %]
Input/Output Matching — Unmatched (discrete matching network required)
Maximum Operating Temperature — 225 °C (package rating)
Operating Mode — Enhancement mode
Channel Polarity — N-Channel
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá