MRF7S19120NR1 vs MRF7S19080HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S19120NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF7S19080HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S19120NR1 - 36W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP
MRF7S19120NR1 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF7S19080HR3 - 24W 1.99GHz RF Power LDMOS | NXP | Base Station
MRF7S19080HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S19120NR1 | MRF7S19080HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Technology | RF Power MOSFET (Gen7 HV8 LDMOS) | HV7 RF Power LDMOS |
| Frequency Range | 1930 MHz to 1990 MHz | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (Avg, W-CDMA) | 36 W | — |
| Drain-Source Voltage (Vds max) | 65 V (rated) | — |
| Test Supply Voltage (Vdd) | 28 V | — |
| Test Quiescent Current (Idq) | 1.2 A | — |
| Power Gain (typ) | 18 dB at 1.99 GHz | — |
| Operating Class | Class AB, Class C | — |
| Hộp | TO-270 WB-4 (overmolded plastic, 4-lead) | NI-780H-2L (ceramic, flanged) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Flange Mount | — |
| Số lượng chân | 5 (per Freescale/NXP datasheet) | — |
| Lead Free Status | Lead Free per datasheet | Lead Free |
| Target Modulation | W-CDMA, CDMA, multi-carrier GSM | — |
| Application | CDMA / W-CDMA base station final-stage PA | — |
| Test Frequency | — | 1.99 GHz (1987.5 MHz) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Rated | — | 65 V |
| Operating Drain Voltage (VDD) | — | 28 V |
| Quiescent Current (IDQ) | — | 750 mA |
| Output Power (Pout, Avg.) | — | 24 W (W-CDMA) |
| Power Gain (Gp) | — | 18 dB |
| Drain Efficiency | — | 32 % at 24 W Avg. |
| ACPR @ 5 MHz Offset | — | -38 dBc in 3.84 MHz channel |
| Device Output Signal PAR | — | 6.2 dB @ 0.01 % CCDF |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Screw Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Configuration | — | Single, Push-Pull |