MRF7S19170HSR3 vs MRF7S19120NR1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S19170HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF7S19120NR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S19170HSR3 - 50W 1.99GHz LDMOS RF Power Transistor | NXP
MRF7S19170HSR3 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF7S19120NR1 - 36W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP
MRF7S19120NR1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S19170HSR3 | MRF7S19120NR1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Part Status (Rochester) | Active - Rochester Electronics LLC authorized stock | — |
| Kiểu transitor | LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral |
| Technology | HV7 LDMOS | RF Power MOSFET (Gen7 HV8 LDMOS) |
| Frequency Band | 1930-1990 MHz (US PCS / UMTS Band 1 / DCS-1900) | — |
| Test Frequency | 1.99 GHz | — |
| Drain-Source Voltage (Max) | 65 V | — |
| Operating Drain Voltage | 28 V (typical) | — |
| Test Drain Current | 1.4 A | — |
| Output Power (Avg) | 50 W (W-CDMA) | — |
| Power Gain (typ) | 17.2 dB | 18 dB at 1.99 GHz |
| Hộp / Vỏ | NI-880S (ceramic flange, bolt-down) | — |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / Heatsink Mount (flange) | — |
| Operating Mode | Class AB / Class C | — |
| Modulation Supported | CDMA, W-CDMA, multi-carrier GSM, EDGE | — |
| Lead Finish | Ni-Au (lead-free compatible) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | — |
| Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (Avg, W-CDMA) | — | 36 W |
| Drain-Source Voltage (Vds max) | — | 65 V (rated) |
| Test Supply Voltage (Vdd) | — | 28 V |
| Test Quiescent Current (Idq) | — | 1.2 A |
| Operating Class | — | Class AB, Class C |
| Hộp | — | TO-270 WB-4 (overmolded plastic, 4-lead) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Flange Mount |
| Số lượng chân | — | 5 (per Freescale/NXP datasheet) |
| Lead Free Status | — | Lead Free per datasheet |
| Target Modulation | — | W-CDMA, CDMA, multi-carrier GSM |
| Application | — | CDMA / W-CDMA base station final-stage PA |