MSC8156HAG1000B vs MSC8156AG1000B So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC8156HAG1000B bằng NXP Semiconductors và MSC8156AG1000B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC8156HAG1000B - SC3850 6-Core DSP, 1GHz, MAPLE-B | NXP
MSC8156HAG1000B ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MSC8156AG1000B - 6x 1GHz StarCore DSP SoC | NXP (Freescale)
MSC8156AG1000B ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC8156HAG1000B | MSC8156AG1000B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Product Type | Multi-core Digital Signal Processor (DSP) | Multi-core DSP SoC |
| DSP Cores | 6 x StarCore SC3850 | — |
| Core Clock Frequency | 1 GHz per core | — |
| On-chip RAM | 576 KB (L1/L2 SRAM) | — |
| On-chip ROM | 96 KB | 96 kB |
| Hardware Accelerator | MAPLE-B (turbo/Viterbi FEC) | MAPLE-B (turbo/Viterbi/encryption) |
| External Memory Interface | DDR2/DDR3 with ECC | — |
| High-speed Serial Fabric | 2 x Serial RapidIO (SRIO), 2 x PCIe Gen1/Gen2 | — |
| Ethernet | 2 x Gigabit Ethernet (SGMII/RGMII) | 2x Gigabit Ethernet MACs (GbE) |
| Queuing Engine | Yes (QE for packet/traffic management) | — |
| Peripheral Interfaces | SPI, I2C, UART, PCI | I2C, SPI, UART/USART, PCI, RGMII, SGMII |
| Process Technology | CMOS | 45 nm |
| Hộp | 783-ball FCBGA (FCP-BGA), 29 x 29 mm | 783-FCPBGA, 29x29 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | 0C to +90C (commercial grade) |
| Peak Reflow Temperature | 245C (JEDEC J-STD-020) | — |
| Terminal Finish | Tin Silver Copper (e1 per JESD-609) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor datasheet listing) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| DSP Core | — | 6x StarCore SC3850 |
| Clock Rate (per core) | — | 1 GHz |
| Aggregate Throughput | — | ~ 6 GHz single-core equivalent |
| Memory Controller | — | DDR2 / DDR3 with ECC |
| Serial RapidIO (SRIO) | — | 2x lanes |
| PCI Express | — | 2x Gen1 controllers |
| Queue Manager | — | QF7 |