MSP430F412IPM vs MSP430F417IPM So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F412IPM bằng Texas Instruments và MSP430F417IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F412IPM - 8MHz 16-Bit Ultra-Low-Power MCU | Texas Instruments
MSP430F412IPM ✓ Hoạt độngTexas Instruments
MSP430F417IPM - 8MHz 16-bit MCU 32KB Flash 96-seg LCD | TI
MSP430F417IPM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F412IPM | MSP430F417IPM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 16-bit ultra-low-power RISC microcontroller | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Minimum Instruction Cycle Time | 125 ns | — |
| Flash Memory | 4 KB (4K x 8) | — |
| SRAM | 256 bytes | 1 KB |
| CPU Architecture | 16-bit RISC | — |
| Register Width | 16-bit | — |
| Timer | 16-bit Timer_A | — |
| Comparator | Integrated comparator | — |
| LCD Segment Support | 96 segments | — |
| Low-Power Modes | 5 modes | — |
| Hộp | 64-pin LQFP (PM), 10 mm x 10 mm | 64-pin LQFP (PM, 10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Ordering Code | PM | — |
| Flash Wait States | [DATA_NEEDED: Flash wait-state configuration] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Supply voltage range] | 1.8 V to 3.6 V |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (Green Package) |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Core Architecture | — | MSP430 CPU16 (RISC, 16-bit) |
| Series | — | MSP430x4xx |
| Instruction Cycle Time | — | 125 ns |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB (32K x 8 + 256B) |
| Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) | — | 200 µA |
| Standby Mode Current | — | 0.7 µA |
| Off Mode Current (RAM Retention) | — | 0.1 µA |
| Wake-Up Time from Standby | — | < 6 µs |
| Power-Saving Modes | — | 5 |
| Clock System | — | FLL+ (Frequency-Locked Loop) |
| LCD Driver | — | 96 segments |
| Timers | — | 16-bit Timer_A |
| Analog Comparator | — | Yes |
| Scan Interface (Scan IF) | — | Yes |
| GPIO Pins | — | 48 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C (Industrial) |