MT40A512M16JY-07EAIT:B vs NT6AN8T0SA So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M16JY-07EAIT:B bằng Micron Technology và NT6AN8T0SA bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M16JY-07EAIT:B MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT6AN8T0SA NT6AN8T0SA - 2Gb LPDDR2 SDRAM | Nanya Technology

NT6AN8T0SA - 2Gb LPDDR2 SDRAM | Nanya Technology

NT6AN8T0SA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M16JY-07EAIT:B NT6AN8T0SA
Thương hiệu Micron Technology Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM LPDDR2 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit —
Tổ chức 512M x 16 64M x 32
Clock Frequency 1.33 GHz —
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s 1066 Mbps (533 MHz)
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.2V ±60mV —
VPP Voltage 2.5V, -125mV, +250mV —
Giao diện Parallel —
Hộp 96-FBGA (8x14) FBGA
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C (AIT grade) -30°C to +85°C
Refresh Time 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C —
I/O Type 1.2V pseudo open-drain —
VREFDQ On-die, internal, adjustable —
AEC-Q100 Qualified (AIT suffix) —
RoHS Compliant —
Density — 2Gb
Điện áp cung cấp — 1.2V
I/O Voltage — 1.2V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Refresh Period — 64ms at 85°C
Burst Length — 4 or 8
On-Die Termination — Yes
DLL — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá