MT48LC8M16A2P-75IT vs W9825G6KH-6 So sánh
So sánh chi tiết song song của MT48LC8M16A2P-75IT bằng Micron Technology và W9825G6KH-6 bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT48LC8M16A2P-75IT | W9825G6KH-6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Winbond |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Synchronous DRAM (SDRAM) | SDRAM - SDR (Synchronous DRAM) |
| Density | 128 Mbit | — |
| Tổ chức | 8M x 16 | 16M x 16 (x16) |
| Supply Voltage (VDD/VDDQ) | 3.3 V | — |
| Clock Frequency | 133 MHz | — |
| Speed Grade | -75 (7.5 ns tCK) | — |
| Random Access Time (tAC) | 5.4 ns | — |
| Latency CAS | Programmable 2 or 3 | — |
| Burst Length | 1 / 2 / 4 / 8 / Full Page | 1, 2, 4, 8, full page |
| Internal Banks | 4 (BA0, BA1) | — |
| Giao diện | Parallel LVTTL | Parallel |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16 bits (with LDQM/UDQM byte masking) | — |
| Refresh | Auto-refresh / Self-refresh, 64 ms / 8192 cycles | Auto-refresh and self-refresh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (IT grade) | 0C to +70C (commercial grade) |
| Hộp | 54-pin TSOP II, 0.400" outline, 0.8 mm pitch | 54-TSOP II |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Finish | Lead-free (per FindIC description) | — |
| Compliance | RoHS compliant | — |
| Memory Capacity | — | 256 Mbit (32 MB) |
| Clock Speed | — | 166 MHz (-6 speed grade) |
| Access Time | — | 5 ns |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Number of Banks | — | 4 |
| Data Bandwidth | — | Up to 200M words per second |
| Speed Grades Available | — | -5, -5I, -6, -6I, -6J, -6L, -75, 75J, 75L |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |