MT53E256M32D2DS-046 vs MT53E128M32D2DS-046 So sánh
So sánh chi tiết song song của MT53E256M32D2DS-046 bằng Micron Technology và MT53E128M32D2DS-046 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT53E256M32D2DS-046 - 8Gb LPDDR4 SDRAM | Micron Technology
MT53E256M32D2DS-046 ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT53E128M32D2DS-046 - 4Gb LPDDR4 SDRAM 200-WFBGA | Micron
MT53E128M32D2DS-046 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT53E256M32D2DS-046 | MT53E128M32D2DS-046 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR4 SDRAM (Mobile DRAM) | Mobile LPDDR4 SDRAM (LPDDR4/LPDDR4X unified) |
| Density | 8 Gbit | 4 Gbit |
| Tổ chức | 256M x 32 | 128M x 32 |
| Clock Frequency | 2133 MHz | — |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: data rate] | 2.133 GHz (speed bin -046) |
| Core Supply Voltage (VDD) | 1.1 V | — |
| Interface Supply Voltage (VDDQ) | [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] | — |
| Hộp | 200-WFBGA (10 x 14.5 mm) | 200-WFBGA (10 mm x 14.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (IT grade) | [DATA_NEEDED: IT temperature range] | — |
| Speed Grade | -046 | — |
| Product Generation | MT53E (LPDDR4/LPDDR4X unified die, supports 0.6V VDDQ LPDDR4X operation) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | EU RoHS Compliant |
| Automotive Qualification (AUT grade variant) | AEC-Q100 qualified (AUT:B variant) | — |
| Packaging (TR suffix) | Tape & Reel (TR) or Tray | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Maximum Clock Rate | — | 4166 MHz (per Arrow listing) |
| Configuration | — | DDP (Double-Die Package) |
| VDDQ (LPDDR4X mode) | — | 0.6 V |
| VDDQ (LPDDR4 mode) | — | 1.10 V |
| Operating Temperature (AAT grade) | — | -40C to +105C |
| Operating Temperature (AIT grade) | — | -40C to +95C |
| Packaging | — | Dry pack, Tape and Reel |
| ECCN (US) | — | EAR99 |
| HTS | — | 8542.32.00.28 |
| Automotive Qualification | — | Yes (per Arrow listing for AAT:A) |
| Part Status | — | Obsolete (per Arrow listing) |