MW7IC2220GNR1 vs MW7IC2220NR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MW7IC2220GNR1 bằng NXP Semiconductors và MW7IC2220NR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MW7IC2220GNR1 MW7IC2220GNR1 - 2W W-CDMA RF LDMOS PA 2.11-2.17 GHz | NXP

MW7IC2220GNR1 - 2W W-CDMA RF LDMOS PA 2.11-2.17 GHz | NXP

MW7IC2220GNR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MW7IC2220NR1 MW7IC2220NR1 - 2W W-CDMA RF LDMOS PA, 2110-2170 MHz, 28V | NXP

MW7IC2220NR1 - 2W W-CDMA RF LDMOS PA, 2110-2170 MHz, 28V | NXP

MW7IC2220NR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MW7IC2220GNR1 MW7IC2220NR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục RF Amplifiers RF Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology RF LDMOS, two-stage integrated LDMOS (Laterally Diffused MOSFET)
Frequency Range (Usable) 2000 MHz to 2200 MHz —
Target Band W-CDMA 2110-2170 MHz —
Output Power (Avg, W-CDMA) 2 W Avg. 2 W Avg.
Operating Voltage (VDD) 28 V nominal (24 V to 32 V range) —
Gain (Typ, 2.17 GHz) 31 dB —
Quiescent Current Stage 1 (IDQ1) 80 mA —
Quiescent Current Stage 2 (IDQ2) 300 mA —
Test Signal Single-Carrier W-CDMA, PAR = 7.5 dB @ 0.01% CCDF —
ACPR Measurement 3.84 MHz channel, +/-5 MHz offset —
Hộp TO-270 WBL-16 Gull-Wing (16-pin plastic overmold) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing leads) Surface Mount (with bolted flange/heatsink tab)
Input/Output Matching On-chip 50 ohm matching On-chip, 50 ohm nominal
Lead-Free / RoHS RoHS compliant per NXP product page —
Operating Case Temperature [DATA_NEEDED: operating case temperature] —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature] —
Thermal Resistance (RthJC) [DATA_NEEDED: theta_JC] —
RF Type — W-CDMA / Wideband Integrated Power Amplifier
Frequency Range — 2000 MHz to 2200 MHz
Operating Band (W-CDMA) — 2110 MHz to 2170 MHz
Test Frequency — 2167.5 MHz
Supply Voltage (VDD) — 28 V typical
Drain Voltage Rating — 24 V to 32 V operational range
Quiescent Current (IDQ1) — 80 mA
Quiescent Current (IDQ2) — 300 mA
Small-Signal Gain — 31 dB
Stages — Two-stage integrated amplifier
Hộp / Vỏ — TO-270-16 Variant, Flat Leads (TO-270WB-16)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)
Packaging — Tape & Reel (R1 suffix)
Modulation Formats Supported — W-CDMA, TD-SCDMA, single-carrier W-CDMA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá