MX30LF1G18AC-TI-T vs MT29F1G08ABAEAWP-IT:E So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30LF1G18AC-TI-T bằng Macronix và MT29F1G08ABAEAWP-IT:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30LF1G18AC-TI-T MX30LF1G18AC-TI-T - 1Gbit 3V SLC NAND Flash, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1G18AC-TI-T - 1Gbit 3V SLC NAND Flash, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1G18AC-TI-T ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT29F1G08ABAEAWP-IT:E MT29F1G08ABAEAWP-IT:E - 1Gbit SLC NAND Flash | Micron

MT29F1G08ABAEAWP-IT:E - 1Gbit SLC NAND Flash | Micron

MT29F1G08ABAEAWP-IT:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30LF1G18AC-TI-T MT29F1G08ABAEAWP-IT:E
Thương hiệu Macronix Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-volatile NAND Flash (SLC) —
Density 1 Gbit (128 M x 8) —
Tổ chức 128M x 8 bit 128M x 8
Giao diện Asynchronous Parallel Parallel
Access Time 20 ns 25 ns
VCC Supply 2.7 V to 3.6 V —
ECC Requirement 4-bit ECC per 512 bytes —
Page Size 1 K + 64 bytes (data + spare) 2048 bytes + 64 bytes spare
Block Protection Hardware PT pin, active high at power-on, internal weak pull-down —
ONFI Compliance ONFI 1.0 —
Hộp 48-pin TSOP-I (Type I) TSOP-48
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compliance RoHS compliant —
Endurance [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance spec] 100K program/erase cycles
Kích thước bộ nhớ — 1 Gbit (128 MB)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Block Size — 128 KB
Program Time — 200 us (typical)
Erase Time — 2 ms (typical)
Data Retention — 10 years
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá