MX574ALEWI+CDR vs MX674AKN+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MX574ALEWI+CDR bằng Maxim Integrated và MX674AKN+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MX574ALEWI+CDR MX574ALEWI+CDR - 12-Bit SAR ADC, 25us, 28-SOIC | Maxim

MX574ALEWI+CDR - 12-Bit SAR ADC, 25us, 28-SOIC | Maxim

MX574ALEWI+CDR ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MX674AKN+ MX674AKN+ - 12-Bit 15us SAR ADC, 28-DIP | Maxim Integrated

MX674AKN+ - 12-Bit 15us SAR ADC, 28-DIP | Maxim Integrated

MX674AKN+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX574ALEWI+CDR MX674AKN+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation Register)
Conversion Time 25 us (max) 15 us (max)
Number of Channels 1 1
Analog Input Range 0 to +10 V / 0 to +20 V unipolar; +/-5 V / +/-10 V bipolar —
Input Voltage Type Single-Ended —
Reference Type Internal (on-chip) Internal or External
Internal Clock Yes (on-chip oscillator) —
Output Interface Parallel (8/16-bit bus, tri-state) —
Hộp / Vỏ 28-pin SOIC (Wide, 300-mil SOP) 28-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm)
Terminal Form GULL WING —
Terminal Count 28 —
Temperature Grade Commercial —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Shipping Form Tape and Reel (CDR suffix) —
Analog Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel
Sample-and-Hold — Internal S/H
Analog Supply Voltage — +/-11.4 V to +/-16.5 V
Digital Supply Voltage — +5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Configuration — S/H-ADC
Số lượng chân — 28
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá