MX574ALP+T vs MAX174ACWI So sánh
So sánh chi tiết song song của MX574ALP+T bằng Maxim Integrated và MAX174ACWI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MX574ALP+T | MAX174ACWI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Conversion Method | SAR with internal track/hold | — |
| Input Type | Single-ended, software-strapped bipolar/unipolar | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to +10 V, 0 to +20 V, ±5 V, ±10 V (strap-selectable) | — |
| Conversion Time | up to 25 µs (max) | — |
| Throughput Rate | up to ~40 kSPS at 12 bits | — |
| Data Interface | Parallel (12-bit word) | — |
| Internal Reference | Yes - precision buried zener, 10 ppm/°C (max drift) | 10.000 V buried-Zener |
| Điện áp cung cấp | +12 V / -12 V / +5 V (analog and digital) | — |
| Analog Input Current | [DATA_NEEDED: input current spec] | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL spec] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | 0 °C to +70 °C (commercial, -AC suffix) |
| Hộp | 28-PLCC (11.51 x 11.51 mm), J-bend, QCCJ form | 28-pin SOIC (Wide) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket or hand-solder) | Surface Mount |
| Process Technology | BICMOS | — |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Maximum Sampling Rate | — | 125 ksps |
| Maximum Conversion Time | — | 8 µs |
| Input Voltage Range (Bipolar) | — | ±5 V or ±10 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 5 V |
| Supply Voltage (Analog) | — | ±12 V or ±15 V |
| Analog Input Impedance | — | 4 kΩ minimum |
| Output Interface | — | Three-state parallel (8/16-bit compatible) |
| Power Dissipation | — | 100 mW typical during conversion |